Kỹ sư an toàn nhà máy
(*) Tin tổng hợp từ nguồn khác, công ty đang được xác thực. Là đơn vị tuyển dụng và muốn chỉnh sửa hoặc gỡ tin này? Liên hệ qua mục «Hỗ trợ» ở cuối trang.
NỘI DUNG CÔNG VIỆC / 工作内容
1. An toàn sản xuất / 安全生产管理
• Xây dựng mục tiêu an toàn hằng năm, lập kế hoạch và tổng kết công tác an toàn; tổ chức ký cam kết trách nhiệm an toàn sản xuất.
• Thực hiện kiểm tra, diễn tập, đào tạo và các hoạt động an toàn định kỳ.
• Quản lý, giám sát an toàn trong toàn bộ quá trình thi công.
• Quản lý và xử lý chất thải nguy hại; quản lý thiết bị có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn.
• Thực hiện báo cáo định kỳ với cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
制定年度安全目标,编制安全工作计划并进行总结,组织签署安全生产责任书;开展各类安全检查、应急演练、培训及安全活动;负责施工全过程的安全管理与监督;负责危险废物管理与处置、特种设备管理;定期向政府主管部门提交相关报告。
2. An toàn phòng cháy chữa cháy / 消防安全管理
• Tổ chức huấn luyện nghiệp vụ PCCC cho lực lượng PCCC cơ sở hằng năm.
• Xây dựng và cập nhật phương án chữa cháy, phương án cứu nạn, cứu hộ.
• Tổ chức kiểm định, đo kiểm hệ thống chống sét và điện trở tiếp địa định kỳ hằng năm.
• Kiểm tra, bảo trì và bảo dưỡng định kỳ các thiết bị, hệ thống PCCC.
• Thực hiện báo cáo định kỳ với cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
组织开展年度消防队伍培训;制定并定期更新灭火和应急疏散预案、应急救援预案;定期开展防雷装置及接地电阻检测;定期检查、维护和保养消防设施设备;定期向政府主管部门提交相关报告。
3. Sức khỏe nghề nghiệp / 职业健康管理
• Tổ chức quan trắc, kiểm tra và đánh giá các yếu tố nguy hại nghề nghiệp tại nơi làm việc.
• Thực hiện đánh giá, phân loại điều kiện lao động theo quy định.
• Tổ chức khám sức khỏe trước khi bố trí công việc, khám định kỳ trong quá trình làm việc và khám khi người lao động chuyển công việc hoặc chấm dứt công việc có yếu tố nguy hại theo quy định.
• Thiết lập và quản lý hồ sơ sức khỏe nghề nghiệp của người lao động.
组织开展工作场所职业病危害因素检测及现状评价;按照相关规定开展劳动条件评价与分类;组织员工上岗前、在岗期间及离岗时的职业健康检查;建立并管理员工职业健康档案。
4. Xây dựng và vận hành hệ thống quản lý / 管理体系建设与运行
• Xây dựng, rà soát và sửa đổi các quy định, quy trình quản lý liên quan.
• Duy trì, giám sát và cải tiến việc vận hành các hệ thống quản lý.
负责相关管理制度及程序文件的制定、修订;负责管理体系的运行维护、监督及持续改进。
5. Bảo vệ môi trường / 环境保护管理
• Thực hiện hoặc phối hợp thực hiện hồ sơ đánh giá tác động môi trường cho các dự án xây dựng theo quy định.
• Theo dõi, quản lý số liệu về nước sinh hoạt, nước thải, chất thải rắn và điện năng tiêu thụ.
• Quản lý hợp đồng thu gom, vận chuyển và xử lý chất thải; kiểm tra hồ sơ pháp lý và năng lực của các đơn vị cung cấp dịch vụ.
负责建设项目环境影响评价相关工作;跟踪并管理生活用水、废水、固体废物及用电数据;管理废弃物收集、运输及处理合同,审核相关服务单位的资质文件。
6. Đánh giá nội bộ và bên ngoài / 内外部审核
• Tổ chức và phối hợp thực hiện đánh giá hệ thống quản lý an toàn, sức khỏe nghề nghiệp và môi trường.
• Phối hợp đánh giá hệ thống quản lý an ninh, chống khủng bố và các cuộc đánh giá khác theo yêu cầu của khách hàng.
组织并配合开展职业健康安全管理体系、环境管理体系的内外部审核;配合开展反恐安全管理体系审核及其他客户审核。
7. Các công việc khác / 其他工作
• Tìm hiểu, học hỏi và đối chiếu các tiêu chuẩn, thông lệ quản lý tiên tiến.
• Phối hợp, trao đổi công việc với các phòng ban liên quan.
• Thực hiện công tác quản lý an ninh, bảo vệ và các nhiệm vụ khác theo phân công.
开展外部对标学习;加强与各部门的沟通协调;负责安保管理及上级安排的其他工作。
• Trình độ học vấn / 学历要求: Tốt nghiệp đại học chuyên ngành Kỹ thuật an toàn, Kỹ thuật môi trường hoặc các chuyên ngành liên quan.
本科及以上学历,安全工程、环境工程或相关专业。
• Kinh nghiệm / 工作经验: Có ít nhất 5 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực quản lý an toàn, bảo vệ môi trường hoặc kỹ thuật môi trường; có khả năng xử lý độc lập các công việc liên quan đến an toàn và môi trường trong doanh nghiệp.
具有5年以上安全管理、环境保护或环境工程相关工作经验,能够独立处理企业安全环保相关工作。
• Kiến thức và kỹ năng / 专业知识与技能: Am hiểu công tác quản lý an toàn, các quy định pháp luật liên quan; thành thạo Excel trong xử lý và phân tích dữ liệu, Word trong soạn thảo văn bản, PowerPoint trong xây dựng bài thuyết trình và công tác quản lý hồ sơ.
熟悉安全管理知识及相关法律法规;熟练使用Excel进行数据处理与分析,使用Word编写文件,使用PowerPoint制作演示文稿,并具备档案管理能力。
• Yêu cầu ngoại ngữ / 语言要求: Thành thạo tiếng Trung, có khả năng giao tiếp và xử lý công việc bằng tiếng Trung.
精通中文,能够熟练使用中文进行工作沟通及业务处理。
• Chứng chỉ / 资格证书: Tốt nghiệp đại học chuyên ngành phù hợp; có chứng chỉ hoặc chứng nhận chuyên môn về quản lý an toàn, PCCC hoặc môi trường là một lợi thế.
具有相关专业大学学历;持有安全管理、消防安全或环境管理相关资格证书者优先。
Ngành nghề: An toàn lao động, Môi trường
Kinh nghiệm: 5 Năm
Cấp bậc: Nhân viên
Hình thức: Nhân viên chính thức
Địa điểm: Đồng Nai
- Giới tính: Không yêu cầu
- Độ tuổi: Không giới hạn tuổi
- Thời gian làm việc: 8:00-17:00
- Lương: 25 Tr – 35 Tr VND
Các công việc tương tự







